¡Escribe cualquier palabra!

"blistering" en Vietnamese

nóng như thiêu đốtcực kỳ dữ dộimãnh liệt

Definición

Chỉ mức độ cực kỳ nóng, tốc độ rất nhanh, hoặc sự chỉ trích gay gắt. Thường dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ mạnh hoặc cực đoan, như 'blistering heat', 'blistering speed'. Không dùng cho những trường hợp nhẹ nhàng.

Ejemplos

The blistering sun made it hard to walk outside.

Mặt trời **nóng như thiêu đốt** khiến đi bộ ngoài trời trở nên khó khăn.

He ran at a blistering pace and finished first.

Anh ấy chạy với tốc độ **cực kỳ dữ dội** và về nhất.

The team delivered a blistering performance last night.

Đội đã trình diễn một màn trình diễn **mãnh liệt** vào tối qua.

After a blistering argument, they didn't speak for days.

Sau một cuộc cãi nhau **gay gắt**, họ không nói chuyện nhiều ngày.

Journalists wrote a blistering review of the new movie.

Các nhà báo đã viết một bài phê bình **gay gắt** về bộ phim mới.

We traveled in blistering heat across the desert.

Chúng tôi đã băng qua sa mạc trong cái nóng **như thiêu đốt**.