"blinders" en Vietnamese
Definición
Mặt che mắt là tấm che bằng da hoặc nhựa gắn cạnh mắt ngựa để hạn chế tầm nhìn của nó. Nghĩa bóng, từ này chỉ người chỉ biết nhìn một chiều và không quan tâm ý kiến khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (trang bị cho ngựa) lẫn nghĩa bóng (người có suy nghĩ một chiều). Các cụm như 'wearing blinders' hay 'take off your blinders' thường dùng trong hội thoại về thái độ hoặc quan điểm.
Ejemplos
He refuses to take off his blinders and learn something new.
Anh ấy từ chối tháo **mặt che mắt** ra và học cái mới.
You're never going to grow if you keep those blinders on.
Bạn sẽ không bao giờ phát triển nếu cứ giữ **mặt che mắt** ấy mãi.
The horse wore blinders during the parade.
Chú ngựa đã đeo **mặt che mắt** khi diễu hành.
Some people have blinders and can't see other ideas.
Một số người có **mặt che mắt** và không thể nhìn nhận ý kiến khác.
He approaches every debate with blinders and never listens to anyone else.
Anh ấy luôn bước vào mọi cuộc tranh luận với **mặt che mắt** và không bao giờ lắng nghe người khác.
Sometimes you need to take off your blinders and see the whole picture.
Đôi khi bạn cần tháo **mặt che mắt** ra để nhìn được mọi thứ rõ ràng hơn.