¡Escribe cualquier palabra!

"blessedly" en Vietnamese

may mắn thaythật nhẹ nhõm

Definición

Chỉ việc một điều gì đó mang lại sự nhẹ nhõm, hạnh phúc hoặc may mắn; thường dùng khi một tình huống tốt đẹp xảy ra hoặc tránh được điều xấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

'may mắn thay' và 'thật nhẹ nhõm' mang tính văn chương, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đi với các từ như 'blessedly yên tĩnh', 'blessedly ngắn'. Dùng để nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm hoặc may mắn.

Ejemplos

The house was blessedly quiet at night.

Ban đêm, ngôi nhà **may mắn thay** yên tĩnh.

I was blessedly free from worry today.

Hôm nay tôi **thật nhẹ nhõm** vì không có lo lắng gì.

It was blessedly sunny after days of rain.

Sau nhiều ngày mưa, hôm nay trời **may mắn thay** nắng.

He was blessedly unaware of the drama at work.

Anh ấy **may mắn thay** không biết gì về rắc rối ở chỗ làm.

We arrived blessedly early and avoided the crowds.

Chúng tôi đến **may mắn thay** sớm nên tránh được đám đông.

My commute was blessedly short this morning.

Sáng nay đường đi làm của tôi **thật nhẹ nhõm** vì rất ngắn.