"blessed" en Vietnamese
Definición
Từ này chỉ việc ai đó được ban phước lành, thường liên quan đến tôn giáo, hoặc nói về việc rất may mắn, biết ơn khi có điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ như 'feel blessed', 'be blessed with', hoặc 'a blessed life' dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo lẫn đời thường, thể hiện sự biết ơn hay may mắn.
Ejemplos
We are blessed with good friends.
Chúng tôi **được ban phước** với những người bạn tốt.
The baby was blessed at the church.
Đứa bé đã được **ban phước** tại nhà thờ.
I feel blessed to have a safe home.
Tôi cảm thấy **may mắn/phước lành** khi có một ngôi nhà an toàn.
Honestly, we've been blessed with amazing neighbors.
Nói thật, chúng tôi **được ban phước** với những người hàng xóm tuyệt vời.
She calls herself blessed every time something good happens.
Cô ấy tự gọi mình là **may mắn/phước lành** mỗi khi có điều gì đó tốt đẹp xảy ra.
Not everyone likes that 'live, laugh, love' kind of blessed vibe.
Không phải ai cũng thích kiểu phong thái **phước lành** như 'live, laugh, love'.