¡Escribe cualquier palabra!

"blends" en Vietnamese

pha trộnhỗn hợp

Definición

Khi nhiều thứ khác nhau được kết hợp hoặc trộn lại hài hòa với nhau. Cũng chỉ quá trình pha trộn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong thực phẩm ('trà pha trộn'), âm nhạc, thiết kế, và màu sắc. Có thể dùng cho cả danh từ ('hỗn hợp') và động từ ('pha trộn').

Ejemplos

This store has many tea blends.

Cửa hàng này có nhiều **hỗn hợp** trà.

She likes coffee blends that are smooth and rich.

Cô ấy thích các **hỗn hợp** cà phê mịn và đậm vị.

There are many color blends in this painting.

Có nhiều **pha trộn** màu sắc trong bức tranh này.

Modern pop music often blends different styles together.

Nhạc pop hiện đại thường **kết hợp** nhiều phong cách khác nhau.

This movie blends comedy and action perfectly.

Bộ phim này **kết hợp** hài và hành động rất hoàn hảo.

Her voice blends well with the music in the background.

Giọng cô ấy **hòa quyện** rất tốt với nhạc nền.