¡Escribe cualquier palabra!

"bleed white" en Vietnamese

vắt kiệtrút cạn (tài sản hoặc tiền bạc)

Definición

Lấy đi hết tài sản, tiền bạc hoặc nguồn lực của ai đó, khiến họ không còn gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ sử dụng với nghĩa ẩn dụ, thường trong tin tức hay kinh doanh, thể hiện sự lạm dụng hoặc bóc lột nghiêm trọng. Không dùng cho nghĩa đen (chảy máu thật).

Ejemplos

The high taxes are starting to bleed white many small businesses.

Thuế cao đang bắt đầu **vắt kiệt** nhiều doanh nghiệp nhỏ.

Corrupt officials tried to bleed white the company.

Quan chức tham nhũng đã cố gắng **vắt kiệt** công ty.

Years of war have bled white the country's economy.

Nhiều năm chiến tranh đã **vắt kiệt** nền kinh tế của đất nước.

If we keep paying these fees, they're going to bleed us white.

Nếu chúng ta cứ tiếp tục trả các khoản phí này, họ sẽ **vắt kiệt** chúng ta.

The new owners are just here to bleed white the factory, not improve it.

Chủ mới chỉ đến để **vắt kiệt** nhà máy, không phải để cải thiện nó.

They bled the village white, taking every last resource they could find.

Họ đã **vắt kiệt** ngôi làng, lấy hết mọi tài nguyên có thể.