"bleed from" en Vietnamese
Definición
Mất máu chảy ra từ một bộ phận cụ thể trên cơ thể hoặc nơi nào đó do bị thương, vết cắt, hoặc vấn đề y tế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường đi kèm bộ phận cơ thể ('chảy máu từ mũi') và dùng chủ yếu trong trường hợp y tế hoặc khẩn cấp. Không nhầm với 'bleed for'.
Ejemplos
He started to bleed from his arm after he fell.
Anh ấy bắt đầu **chảy máu từ** cánh tay sau khi bị ngã.
The child was bleeding from the nose.
Đứa trẻ đang **chảy máu từ** mũi.
If you bleed from your mouth, see a doctor.
Nếu bạn **chảy máu từ** miệng, hãy đi gặp bác sĩ.
He was bleeding from several cuts after the accident.
Sau tai nạn, anh ta **chảy máu từ** nhiều vết cắt.
Patients who bleed from the gums should visit a dentist.
Những người **chảy máu từ** lợi nên đến gặp nha sĩ.
She noticed that she was bleeding from her ear and got worried.
Cô ấy nhận thấy mình **chảy máu từ** tai và trở nên lo lắng.