¡Escribe cualquier palabra!

"blanked" en Vietnamese

bỏ trốngxóa điphớt lờ

Definición

'Blanked' có nghĩa là để trống, xóa thông tin hoặc phớt lờ ai đó một cách đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong thể thao, nghĩa là ngăn đội đối phương ghi điểm. Trong giao tiếp, 'blanked' là phớt lờ một cách đột ngột. Khi nói về mất trí nhớ, nên dùng 'blanked out'.

Ejemplos

I blanked the answers that I wasn't sure about.

Tôi **bỏ trống** những đáp án mà mình không chắc chắn.

The computer blanked the old data after the update.

Máy tính đã **xóa đi** dữ liệu cũ sau khi cập nhật.

She blanked me when I waved at her in the hallway.

Tôi vẫy tay chào ngoài hành lang nhưng cô ấy **phớt lờ** tôi.

I totally blanked during the test and forgot everything.

Trong lúc kiểm tra, tôi hoàn toàn **quên sạch** mọi thứ.

Our team blanked the other side, winning 3–0.

Đội của chúng tôi đã **không cho** đối phương ghi điểm, và thắng 3–0.

He blanked on my name at the meeting—it was awkward.

Anh ấy **quên** tên tôi trong cuộc họp—ngại thật.