"blacksmiths" en Vietnamese
Definición
Những người làm nghề rèn, chủ yếu tạo ra hoặc sửa chữa đồ vật bằng sắt bằng tay với búa và đe.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường gợi nhớ đến những người thợ thủ công truyền thống nơi làng quê, lịch sử. Đôi khi dùng bóng cho người có tay nghề hoặc sức mạnh.
Ejemplos
Many blacksmiths worked in the village long ago.
Ngày xưa, nhiều **thợ rèn** đã làm việc ở làng.
Blacksmiths make horseshoes and tools by hand.
**Thợ rèn** làm móng ngựa và công cụ bằng tay.
The museum shows how blacksmiths worked in the past.
Bảo tàng trình bày cách **thợ rèn** làm việc ngày trước.
Local blacksmiths can make custom metal pieces if you ask.
**Thợ rèn** địa phương có thể làm chi tiết kim loại theo yêu cầu nếu bạn hỏi.
You rarely see blacksmiths in big cities these days.
Ngày nay, bạn hiếm khi thấy **thợ rèn** ở các thành phố lớn.
At festivals, some blacksmiths do live demonstrations for visitors.
Tại các lễ hội, một vài **thợ rèn** biểu diễn trực tiếp cho khách tham quan.