"blacklisted" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó bị đưa vào danh sách đen, họ sẽ bị cấm làm điều gì đó hoặc phải tránh xa vì hành động của mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động ("bị đưa vào danh sách đen"). Hay gặp trong lĩnh vực việc làm, du lịch hoặc dịch vụ trực tuyến.
Ejemplos
He was blacklisted by the company for breaking the rules.
Anh ấy đã bị công ty **đưa vào danh sách đen** vì vi phạm quy định.
The website was blacklisted for spreading false information.
Trang web này đã bị **đưa vào danh sách đen** vì lan truyền thông tin sai sự thật.
Some travelers are blacklisted from entering the country.
Một số du khách bị **đưa vào danh sách đen**, không được nhập cảnh vào nước này.
After the scandal, the actor found himself blacklisted by major studios.
Sau vụ bê bối, nam diễn viên đã bị các hãng phim lớn **đưa vào danh sách đen**.
Many apps get blacklisted if they violate user privacy.
Nhiều ứng dụng bị **đưa vào danh sách đen** nếu vi phạm quyền riêng tư của người dùng.
He had no idea he was blacklisted until his account stopped working.
Anh ta không hề biết mình đã bị **đưa vào danh sách đen** cho đến khi tài khoản dừng hoạt động.