"bite into" en Vietnamese
Definición
Đưa thức ăn vào miệng và cắn mạnh bằng răng; cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc trải qua ảnh hưởng mạnh mẽ từ điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho thức ăn, như 'cắn vào quả táo'. Nghĩa bóng dùng với tác động mạnh, như 'chi phí cắt giảm lợi nhuận'.
Ejemplos
She loves to bite into a fresh apple.
Cô ấy thích **cắn vào** một quả táo tươi.
I bit into my sandwich and tasted the cheese.
Tôi **cắn vào** bánh mì kẹp và cảm nhận được vị phô mai.
Be careful when you bite into hot food.
Hãy cẩn thận khi **cắn vào** đồ ăn nóng.
As soon as you bite into the cookie, you'll feel the chocolate melt.
Ngay khi bạn **cắn vào** bánh quy, bạn sẽ cảm nhận ngay socola tan chảy.
He hesitated before biting into the strange-looking fruit.
Anh ấy do dự trước khi **cắn vào** loại quả lạ đó.
Those unexpected bills really bit into my savings this month.
Những hóa đơn bất ngờ đã thực sự **cắn vào** khoản tiết kiệm của tôi tháng này.