¡Escribe cualquier palabra!

"biracial" en Vietnamese

lai chủnghai chủng tộc

Definición

Chỉ người có bố mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau. Cũng dùng cho các sự vật liên quan đến hai chủng tộc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng ở Mỹ và xã hội đa văn hoá. Chỉ dùng cho hai chủng tộc, không phải 'đa chủng tộc' (multiracial). Dùng nhiều về nhận dạng cá nhân hoặc gia đình.

Ejemplos

Her mother is Black and her father is White, so she is biracial.

Mẹ cô ấy là người da đen, bố là người da trắng, nên cô ấy là người **lai chủng**.

The school celebrates its biracial students every year.

Trường tổ chức tôn vinh các học sinh **lai chủng** mỗi năm.

He grew up in a biracial family.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **lai chủng**.

As a biracial person, she often answers questions about her background.

Là người **lai chủng**, cô ấy thường phải trả lời các câu hỏi về xuất thân của mình.

He writes about growing up biracial in a small town.

Anh ấy viết về trải nghiệm lớn lên là người **lai chủng** ở một thị trấn nhỏ.

The movie explores the challenges of biracial identity in modern society.

Bộ phim khám phá những thử thách về nhận dạng **lai chủng** trong xã hội hiện đại.