¡Escribe cualquier palabra!

"bioengineering" en Vietnamese

công nghệ sinh học ứng dụng

Definición

Công nghệ sinh học ứng dụng là lĩnh vực khoa học sử dụng các nguyên lý và kỹ thuật kỹ thuật để giải quyết các vấn đề trong sinh học và y học, như tạo ra cơ quan nhân tạo hoặc cải thiện sản xuất thực phẩm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật, như 'nghiên cứu công nghệ sinh học ứng dụng', 'bằng cấp công nghệ sinh học ứng dụng'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

She is studying bioengineering at university.

Cô ấy đang học **công nghệ sinh học ứng dụng** ở đại học.

Bioengineering combines biology and engineering.

**Công nghệ sinh học ứng dụng** kết hợp sinh học và kỹ thuật.

New medicines can be developed through bioengineering.

Có thể phát triển thuốc mới thông qua **công nghệ sinh học ứng dụng**.

He's passionate about using bioengineering to solve global food shortages.

Anh ấy đam mê sử dụng **công nghệ sinh học ứng dụng** để giải quyết vấn đề thiếu lương thực toàn cầu.

Thanks to bioengineering, scientists can now make lab-grown meat.

Nhờ **công nghệ sinh học ứng dụng**, các nhà khoa học giờ đã sản xuất được thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.

The future of healthcare looks bright with advances in bioengineering.

Nhờ những tiến bộ trong **công nghệ sinh học ứng dụng**, tương lai của ngành y tế rất hứa hẹn.