¡Escribe cualquier palabra!

"bilocation" en Vietnamese

phép phân thânxuất hiện đồng thời ở hai nơi

Definición

Khả năng hoặc hiện tượng xuất hiện ở hai nơi cùng một lúc. Thường xuất hiện trong truyện tôn giáo, thần thoại hoặc khoa học viễn tưởng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Ít gặp trong đời sống hàng ngày; chủ yếu dùng để nói về những điều thần kỳ, siêu nhiên hoặc trong truyện khoa học viễn tưởng. Không dùng để chỉ việc đang băn khoăn hay làm nhiều việc một lúc.

Ejemplos

The legend says the monk performed bilocation to help people in two villages.

Truyền thuyết kể rằng vị sư đã sử dụng **phép phân thân** để giúp người dân ở hai làng.

Stories of bilocation are common in ancient religious texts.

Những câu chuyện về **phép phân thân** rất phổ biến trong các văn bản tôn giáo cổ xưa.

Some magicians claim to achieve bilocation with tricks.

Một số ảo thuật gia cho rằng họ có thể làm **phép phân thân** nhờ các mánh khóe.

If bilocation were real, I’d be at work and on vacation at the same time!

Nếu **phép phân thân** là thật, tôi có thể vừa đi làm vừa đi nghỉ cùng lúc!

That superhero movie showed the main character mastering bilocation to save the day.

Bộ phim siêu anh hùng đó cho thấy nhân vật chính đã làm chủ được **phép phân thân** để cứu thế giới.

People were amazed by stories of saints with the power of bilocation.

Mọi người kinh ngạc trước những câu chuyện về các vị thánh có năng lực **phép phân thân**.