"bilges" en Vietnamese
Definición
‘Hầm tàu’ là phần thấp nhất trong tàu hoặc thuyền, nơi nước thường đọng lại. Hiếm khi, từ này còn nghĩa là lời nói nhảm nhí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành hàng hải; 'bơm hầm tàu' là máy bơm nước ở đây. Nghĩa 'chuyện nhảm nhí' rất ít dùng.
Ejemplos
The engineer checked the bilges for water every morning.
Kỹ sư kiểm tra **hầm tàu** có nước mỗi sáng.
Water collects in the bilges during a long trip.
Nước đọng lại trong **hầm tàu** trong chuyến đi dài.
The crew cleaned the bilges after docking.
Thủy thủ đoàn đã dọn sạch **hầm tàu** sau khi cập bến.
Don’t listen to his story; it’s pure bilges.
Đừng nghe câu chuyện của anh ta, toàn **chuyện nhảm nhí** thôi.
When the bilges aren’t pumped out, the air gets really bad down there.
Khi không bơm nước khỏi **hầm tàu**, không khí ở đó rất ngột ngạt.
He always talks bilges when he’s nervous.
Anh ta luôn nói **chuyện nhảm nhí** mỗi khi lo lắng.