¡Escribe cualquier palabra!

"bigwig" en Vietnamese

ông lớnngười quyền lực

Definición

Chỉ người có chức vụ quan trọng hoặc nhiều ảnh hưởng trong tổ chức hay xã hội. Từ dùng không chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang ý đùa vui hoặc không chính thức; gặp trong các cụm 'corporate bigwig', 'political bigwig'. Không nên nói thẳng với đối tượng trừ khi có ý đùa cợt.

Ejemplos

The new boss is a real bigwig in the company.

Sếp mới thật sự là một **ông lớn** trong công ty.

Many bigwigs attended the gala last night.

Nhiều **ông lớn** đã tham dự buổi tiệc tối qua.

She met some industry bigwigs at the conference.

Cô ấy đã gặp vài **ông lớn** trong ngành tại hội nghị đó.

If you want a decision, you’ll have to talk to the bigwig upstairs.

Nếu muốn có quyết định, bạn phải nói chuyện với **ông lớn** ở trên lầu.

All the local bigwigs showed up for the ribbon-cutting ceremony.

Tất cả các **ông lớn** địa phương đều có mặt tại lễ cắt băng khánh thành.

He acts like a bigwig, but he just started last week.

Anh ta cư xử như một **ông lớn**, nhưng mới bắt đầu làm tuần trước.