¡Escribe cualquier palabra!

"bicker" en Vietnamese

cãi vặtcãi nhau lặt vặt

Definición

Tranh cãi hoặc cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt, thường xuyên và theo cách trẻ con.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè, anh chị em hoặc các cặp đôi, chỉ các cuộc cãi vã nhỏ, không nghiêm trọng. Thường dùng với 'bicker over', 'bicker about'.

Ejemplos

The children bicker about which game to play.

Bọn trẻ **cãi vặt** về việc chơi trò nào.

My brothers always bicker over the TV remote.

Anh em tôi lúc nào cũng **cãi vặt** về điều khiển TV.

They bicker about who has to wash the dishes.

Họ **cãi vặt** xem ai phải rửa bát.

Why do you two always bicker when we're out in public?

Tại sao hai người cứ **cãi vặt** mỗi khi ra ngoài vậy?

Mom says if we bicker one more time, she’ll turn the car around.

Mẹ bảo nếu chúng ta còn **cãi vặt** lần nữa thì mẹ sẽ quay xe lại.

They like each other, but they love to bicker about silly things.

Họ thích nhau nhưng lại rất hay **cãi vặt** về những chuyện ngớ ngẩn.