"between life and death" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để chỉ tình huống ai đó hoặc điều gì đó đang gặp nguy hiểm lớn, có thể sống sót hoặc tử vong.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc trường hợp khẩn cấp, không nên dùng cho nguy hiểm nhỏ. Các cụm như 'trong tình trạng giữa sự sống và cái chết' rất phổ biến.
Ejemplos
After the accident, he was between life and death for several days.
Sau tai nạn, anh ấy đã ở **giữa sự sống và cái chết** trong vài ngày.
The doctors fought hard to save the boy between life and death.
Các bác sĩ đã cố gắng hết sức để cứu cậu bé **giữa sự sống và cái chết**.
She was between life and death after the surgery.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã ở **giữa sự sống và cái chết**.
For hours, the team worked nonstop while the patient hung between life and death.
Trong nhiều giờ, cả đội đã làm việc không ngừng khi bệnh nhân vẫn **giữa sự sống và cái chết**.
He made a quick decision between life and death when the fire broke out.
Khi cháy xảy ra, anh ấy đã quyết định rất nhanh **giữa sự sống và cái chết**.
You could see in their eyes they knew they were between life and death.
Nhìn vào mắt họ, bạn có thể thấy họ đang **giữa sự sống và cái chết**.