"between jobs" en Vietnamese
Definición
Chỉ tình trạng một người đang nghỉ việc và tìm kiếm công việc mới. Cách diễn đạt nhẹ nhàng, tránh nói thẳng là thất nghiệp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nói giảm nhẹ về việc thất nghiệp. Phù hợp trong trò chuyện thân mật hoặc chuyên nghiệp. Không dùng với nghĩa đen.
Ejemplos
I am between jobs right now.
Hiện tại tôi đang **đang tìm việc mới**.
She was between jobs for two months.
Cô ấy đã **đang nghỉ việc** trong hai tháng.
Tom is between jobs and looking for work.
Tom **đang tìm việc mới** và đang tìm việc.
I'm between jobs—just taking a little break before I start the next one.
Tôi **đang nghỉ việc**—tạm thời nghỉ ngơi một chút trước khi bắt đầu công việc mới.
He says he’s between jobs, but he’s really just traveling the world right now.
Anh ấy bảo mình **đang tìm việc mới**, nhưng thực ra là đang đi du lịch khắp nơi.
Don’t worry about money—lots of people are between jobs at some point.
Đừng lo về tiền—rất nhiều người sẽ **đang nghỉ việc** vào một thời điểm nào đó.