"bettered" en Vietnamese
Definición
Làm cho một điều gì đó hoặc ai đó trở nên tốt hơn, hoặc làm tốt hơn người khác. Thường dùng khi cải thiện hoặc phá kỷ lục nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường gặp trong văn viết, còn trong giao tiếp hằng ngày dùng 'improved' phổ biến hơn. Hay dùng trong ngữ cảnh vượt lên chính mình hoặc phá kỷ lục, không dùng với cảm giác.
Ejemplos
She bettered her test score this year.
Năm nay cô ấy đã **cải thiện** điểm kiểm tra của mình.
The athlete bettered his previous record.
Vận động viên đó đã **vượt qua** kỷ lục trước của mình.
They have bettered the living conditions in their town.
Họ đã **cải thiện** điều kiện sống ở thị trấn của mình.
Over the years, he bettered himself through hard work.
Qua nhiều năm, anh ấy đã **cải thiện bản thân** bằng sự chăm chỉ.
Nobody has ever bettered her time in the marathon.
Không ai từng **vượt qua** thời gian của cô ấy trong cuộc thi marathon.
Our company has steadily bettered its products to meet customer needs.
Công ty chúng tôi đã không ngừng **cải thiện** sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khách hàng.