¡Escribe cualquier palabra!

"beth" en Vietnamese

Beth

Definición

Tên riêng dành cho nữ, thường là tên gọi tắt của Elizabeth. Đây là tên người, không phải danh từ hoặc động từ chung.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Beth.' Có thể dùng như biệt danh của 'Elizabeth.'

Ejemplos

Beth is my sister.

**Beth** là chị/em gái tôi.

I saw Beth at school today.

Tôi đã gặp **Beth** ở trường hôm nay.

Beth likes coffee.

**Beth** thích cà phê.

Did Beth already leave, or is she still here?

**Beth** đã đi rồi hay vẫn còn ở đây vậy?

I think Beth would love this book.

Tôi nghĩ **Beth** sẽ thích cuốn sách này.

If you see Beth, tell her I called.

Nếu bạn gặp **Beth**, hãy báo cho cô ấy là tôi đã gọi.