"bereft of" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc thiếu hẳn hoặc mất đi một điều gì đó quan trọng, chủ yếu là về cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc diễn tả cảm xúc mạnh. Áp dụng cho sự thiếu vắng những giá trị trừu tượng như 'hy vọng', 'niềm vui'. Không dùng cho vật thể.
Ejemplos
He felt bereft of ideas during the exam.
Trong kỳ thi, anh cảm thấy hoàn toàn **thiếu vắng** ý tưởng.
The country was bereft of natural resources.
Đất nước đó hoàn toàn **thiếu vắng** tài nguyên thiên nhiên.
She looked bereft of happiness at the funeral.
Tại đám tang, cô ấy trông **thiếu vắng** hạnh phúc.
After the breakup, he wandered the city bereft of purpose.
Sau chia tay, anh lang thang trong thành phố **không còn** mục đích.
The speech left the audience bereft of hope.
Bài phát biểu khiến khán giả hoàn toàn **mất đi** hy vọng.
In that empty house, she felt utterly bereft of comfort.
Trong ngôi nhà trống đó, cô cảm thấy **thiếu vắng hoàn toàn** sự an ủi.