¡Escribe cualquier palabra!

"bent out of shape" en Vietnamese

giận dữ quá mứcnổi nóng

Definición

Phản ứng giận dữ hoặc khó chịu mạnh vì điều gì đó nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ rất thân mật; dùng trong giao tiếp hằng ngày khi ai đó phản ứng thái quá việc nhỏ, thường đi với 'get' hoặc 'be'.

Ejemplos

Don't get bent out of shape over a little mistake.

Đừng **giận dữ quá mức** chỉ vì một lỗi nhỏ.

He gets bent out of shape when people are late.

Anh ấy **nổi nóng** mỗi khi người khác đến muộn.

Why are you so bent out of shape about this?

Sao bạn lại **giận dữ quá mức** chỉ vì chuyện này?

My dad got bent out of shape when I scratched his car.

Bố tôi **giận dữ quá mức** khi tôi làm xước xe của ông.

She really gets bent out of shape if you don’t call her back.

Nếu bạn không gọi lại, cô ấy thực sự **giận dữ**.

Relax, there’s no need to get bent out of shape about a silly comment.

Bình tĩnh đi, không cần **giận dữ quá mức** chỉ vì một nhận xét ngớ ngẩn.