¡Escribe cualquier palabra!

"benet" en Vietnamese

ân phúc (cổ)phước lành (xưa)

Definición

‘Benet’ là từ cổ trong tiếng Anh, có nghĩa là ân phúc hoặc phước lành. Từ này chỉ xuất hiện trong văn bản cổ, không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Không sử dụng trong giao tiếp hay văn bản hiện đại; chỉ thấy trong thơ ca, truyện cổ hoặc văn bản tôn giáo xưa. Khi gặp từ này, bạn nên hiểu đây là ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.

Ejemplos

The priest gave his benet to the travelers.

Vị linh mục đã ban **ân phúc** cho những người lữ hành.

People asked for the king’s benet during the festival.

Mọi người cầu xin **ân phúc** của vua trong lễ hội.

He believed the land was rich with the Lord’s benet.

Anh ấy tin rằng mảnh đất này giàu **ân phúc** của Chúa.

In old tales, a hero’s quest often began with a benet from the wise.

Trong những câu chuyện xưa, cuộc hành trình của anh hùng thường bắt đầu bằng **ân phúc** từ bậc hiền triết.

You’ll find the word benet in medieval poetry, not in modern English.

Bạn sẽ thấy từ **benet** trong thơ ca trung cổ, không phải tiếng Anh hiện đại.

‘Benet’ sounds poetic, but it’s not a term you’ll hear today.

‘Benet’ nghe có vẻ thi vị, nhưng từ này ngày nay không còn được dùng nữa.