¡Escribe cualquier palabra!

"beneath your dignity" en Vietnamese

dưới danh dự của bạnhạ thấp phẩm giá

Definición

Một việc gì đó bị cho là không xứng đáng hoặc làm giảm giá trị, phẩm giá của bạn do địa vị hoặc lòng tự trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi từ chối làm việc vặt hoặc việc bị xem là thấp kém; hay gặp trong cả hội thoại lẫn trang trọng. Không dùng trong các tình huống đùa hay nghĩa đen.

Ejemplos

He thinks washing dishes is beneath his dignity.

Anh ấy nghĩ rửa bát là **dưới danh dự của mình**.

She refused the job because she believed it was beneath her dignity.

Cô ấy đã từ chối công việc đó vì tin rằng nó **dưới phẩm giá của mình**.

Picking up trash was never beneath his dignity.

Nhặt rác không bao giờ là **dưới danh dự của anh ấy**.

Come on, it's not beneath your dignity to help out once in a while.

Thôi nào, giúp đỡ thỉnh thoảng không phải là **dưới danh dự của bạn** đâu.

He acted like doing extra paperwork was beneath his dignity, but everyone else did it.

Anh ta cư xử như thể làm giấy tờ thêm là **dưới phẩm giá của mình**, nhưng mọi người khác đều làm.

Just because it's boring doesn't mean it's beneath your dignity.

Chỉ vì nó nhàm chán không có nghĩa là nó **dưới danh dự của bạn**.