"bend over" en Vietnamese
cúi xuống
Definición
Cúi phần thân trên về phía trước, thường để nhặt đồ hoặc nhìn kỹ hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong tình huống đời thường như 'nhặt đồ', 'cúi để nhìn' hoặc nghe lời hướng dẫn; tùy ngữ cảnh có thể mang ý nghĩa khác.
Ejemplos
Please bend over and touch your toes.
Xin hãy **cúi xuống** và chạm vào các ngón chân.
He had to bend over to pick up his keys.
Anh ấy phải **cúi xuống** để nhặt chìa khóa.
Can you bend over so I can see your back?
Bạn có thể **cúi xuống** cho mình xem lưng không?
She bent over laughing at the joke.
Cô ấy **cúi xuống** cười ngặt nghẽo vì câu chuyện cười.
Don’t bend over backwards to please everyone.
Đừng **cúi xuống** quá mức chỉ để làm hài lòng mọi người.
The doctor asked him to bend over during the exam.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy **cúi xuống** khi khám bệnh.