¡Escribe cualquier palabra!

"below average" en Vietnamese

dưới trung bình

Definición

Được dùng để nói về ai đó hoặc điều gì không đạt được mức trung bình mong đợi, thường thấp hơn người khác về kết quả hoặc khả năng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh học tập, công việc hoặc đánh giá năng lực. Mang tính chất hơi tiêu cực, không nên dùng tùy tiện. Không đồng nghĩa với 'tệ', chỉ là dưới mức tiêu chuẩn.

Ejemplos

His test score was below average.

Điểm kiểm tra của anh ấy **dưới trung bình**.

This product is below average in quality.

Chất lượng của sản phẩm này **dưới trung bình**.

The temperature today is below average for June.

Nhiệt độ hôm nay **dưới trung bình** cho tháng 6.

My performance last month was below average, but I’m working to improve.

Thành tích của tôi tháng trước **dưới trung bình**, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.

You don’t have to worry about one below average game.

Bạn không cần lo lắng về một trận đấu **dưới trung bình**.

His cooking is a bit below average, but at least he tries.

Tay nghề nấu ăn của anh ấy hơi **dưới trung bình**, nhưng ít nhất anh ấy có cố gắng.