"bellied" en Vietnamese
Definición
Từ này miêu tả người hoặc vật có bụng to hoặc lộ ra, thường dùng làm tính từ cho người, động vật hoặc đồ vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'bụng phệ', 'bụng tròn', chủ yếu mang ý nghĩa mô tả, đôi khi mang hàm ý hài hước hoặc kém duyên. Ít dùng đơn lẻ.
Ejemplos
The pig is bellied and round.
Con lợn này **bụng phệ** và tròn trịa.
That man has a bellied figure.
Người đàn ông đó có dáng **bụng phệ**.
Some fish are naturally bellied.
Một số loài cá vốn **bụng phệ** tự nhiên.
He bought a pot-bellied stove for the cabin.
Anh ấy mua một cái lò sưởi **bụng phệ** cho căn nhà gỗ.
The old, round-bellied vase was her favorite decoration.
Chiếc bình cổ **bụng tròn** là vật trang trí cô ấy thích nhất.
Don’t tease him for being big-bellied—everyone’s body is different.
Đừng trêu chọc anh ấy vì **bụng to**—mọi người đều có thân hình riêng.