"bellicose" en Vietnamese
Definición
Chỉ người hoặc nhóm có thái độ thích gây gổ, sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong chính trị, báo chí hoặc văn học, ít dùng cho tranh luận nhỏ hàng ngày.
Ejemplos
The bellicose leader threatened to start a war.
Nhà lãnh đạo **hiếu chiến** đó đe dọa sẽ khơi mào chiến tranh.
Her bellicose attitude made cooperation difficult.
Thái độ **hiếu chiến** của cô ấy khiến hợp tác trở nên khó khăn.
Some animals are naturally bellicose towards others.
Một số loài động vật vốn **hung hãn** với các loài khác.
His bellicose remarks fired up the entire crowd.
Những phát biểu **hiếu chiến** của anh ấy đã khuấy động đám đông.
She grew tired of his bellicose behavior during debates.
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi với **hành vi hiếu chiến** của anh ta khi tranh luận.
That country’s bellicose stance worries its neighbors.
Lập trường **hiếu chiến** của quốc gia đó khiến các nước láng giềng lo ngại.