¡Escribe cualquier palabra!

"beholding" en Vietnamese

chiêm ngưỡngngắm nhìn (trang trọng)

Definición

Quan sát hoặc ngắm nhìn điều gì đó với sự chú ý hoặc thán phục, thường dùng trong văn thơ hoặc bối cảnh trang trọng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo hoặc nghệ thuật. Không dùng thay cho 'nhìn' hay 'xem' trong lời nói thường ngày.

Ejemplos

She stood there beholding the sunset.

Cô ấy đứng đó **chiêm ngưỡng** hoàng hôn.

The artist was beholding his finished work.

Nghệ sĩ đang **chiêm ngưỡng** tác phẩm đã hoàn thành của mình.

I am beholding the view from this mountain.

Tôi đang **chiêm ngưỡng** khung cảnh từ ngọn núi này.

He lost track of time while beholding the starry sky.

Anh ấy đã quên cả thời gian khi **chiêm ngưỡng** bầu trời đầy sao.

They spent hours beholding the beauty of the ancient ruins.

Họ đã dành hàng giờ để **chiêm ngưỡng** vẻ đẹp của những tàn tích cổ xưa.

There's something magical about beholding a newborn baby for the first time.

Có điều gì đó diệu kỳ khi lần đầu tiên được **chiêm ngưỡng** một em bé mới sinh.