¡Escribe cualquier palabra!

"behind the eight ball" en Vietnamese

gặp khó khănrơi vào tình thế bất lợi

Definición

Ở trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bất lợi, khó có thể thoát ra hoặc cải thiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó gặp khó khăn hoặc bất lợi, thường với các động từ như 'cảm thấy', 'bị rơi vào'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

After missing the deadline, she felt behind the eight ball.

Sau khi trễ hạn, cô ấy cảm thấy mình **gặp khó khăn**.

If you don't study, you will be behind the eight ball in the exam.

Nếu bạn không học, bạn sẽ **gặp khó khăn** trong kỳ thi.

He was behind the eight ball after his car broke down.

Sau khi xe hỏng, anh ấy đã **gặp khó khăn**.

I'm really behind the eight ball at work this week—so much to do, so little time.

Tuần này ở chỗ làm tôi thực sự **gặp khó khăn**—quá nhiều việc, quá ít thời gian.

We forgot to order supplies, so now we're behind the eight ball before the big event.

Chúng tôi quên đặt mua vật tư, nên giờ chúng tôi **gặp khó khăn** trước sự kiện lớn.

Whenever I skip practice, I end up behind the eight ball during the game.

Cứ mỗi lần tôi bỏ buổi tập, tôi lại **gặp khó khăn** trong trận đấu.