"behind schedule" en Vietnamese
Definición
Làm việc muộn hơn so với thời gian hoặc kế hoạch đã định, không hoàn thành đúng hạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong công sở, báo cáo dự án hay trường học. Có thể kết hợp với 'bị', 'rơi vào', 'đang', giống như 'bị chậm tiến độ'. So sánh với 'đúng tiến độ', 'trước tiến độ'.
Ejemplos
The construction is behind schedule.
Việc xây dựng đang **chậm tiến độ**.
We are behind schedule with the project.
Chúng tôi đang **chậm tiến độ** với dự án.
The train is behind schedule.
Chuyến tàu **chậm tiến độ**.
I’m sorry, but I’m running behind schedule today.
Xin lỗi, hôm nay tôi **chậm tiến độ**.
Their team fell behind schedule after the delay.
Đội của họ đã **chậm tiến độ** sau khi bị trì hoãn.
Let’s work late so we don’t get behind schedule.
Hãy làm thêm giờ để chúng ta không bị **chậm tiến độ**.