¡Escribe cualquier palabra!

"behind bars" en Vietnamese

sau song sắttrong tù

Definición

Cụm từ này chỉ việc ai đó đang ở trong tù vì đã phạm tội. Thường dùng trong văn nói hay tin tức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng với người, không dùng cho động vật. Chủ yếu xuất hiện trong truyện, tin tức pháp luật, đối thoại không chính thức; tránh dùng khi chỉ vị trí vật lý.

Ejemplos

The thief is now behind bars.

Tên trộm giờ đang **sau song sắt**.

She spent ten years behind bars.

Cô ấy đã trải qua mười năm **trong tù**.

He hopes never to end up behind bars.

Anh ấy hy vọng sẽ không bao giờ phải **vào tù**.

After the trial, they finally put him behind bars.

Sau phiên tòa, cuối cùng họ đã đưa anh ấy **vào tù**.

"He's going to spend a long time behind bars," the officer said.

"Anh ta sẽ phải ở **trong tù** rất lâu," viên cảnh sát nói.

Lots of people think justice means seeing the criminal behind bars.

Nhiều người cho rằng công lý là khi tội phạm phải **vào tù**.