"beginner's luck" en Vietnamese
Definición
Sự thành công hay may mắn bất ngờ mà người mới bắt đầu đạt được khi thử lần đầu tiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật, khi người mới dễ dàng thành công, nhất là lần thử đầu. Thường nói với chút ngạc nhiên hoặc hài hước, chỉ áp dụng với người chưa có kinh nghiệm.
Ejemplos
She won the chess game with beginner's luck.
Cô ấy đã thắng ván cờ nhờ **vận may của người mới**.
I think it was just beginner's luck that I scored a goal.
Tôi nghĩ đó chỉ là **vận may của người mới** nên tôi mới ghi bàn thôi.
His first try ended in success thanks to beginner's luck.
Lần thử đầu tiên của anh ấy thành công nhờ **vận may của người mới**.
Wow, you beat everyone—must be beginner's luck!
Wow, bạn thắng hết mọi người—chắc nhờ **vận may của người mới** đấy!
Sometimes all you need is a little beginner's luck to get started.
Đôi khi tất cả những gì bạn cần để bắt đầu là một chút **vận may của người mới**.
Don't expect more beginner's luck; next time it’ll be harder!
Đừng mong **vận may của người mới** lần nữa; lần sau sẽ khó hơn đấy!