¡Escribe cualquier palabra!

"beg for" en Vietnamese

cầu xinvan nài

Definición

Khi bạn rất cần hoặc rất muốn điều gì đó, bạn sẽ tha thiết hoặc khẩn cầu ai đó giúp đỡ, tha thứ hay đáp ứng nhu cầu của mình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, mô tả sự cầu xin tha thiết ('beg for help'). Không chỉ cầu xin tiền; cũng thể hiện mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

Ejemplos

The child begged for another piece of cake.

Đứa trẻ **cầu xin** một miếng bánh nữa.

She begged for help when she was lost.

Cô ấy **cầu xin** sự giúp đỡ khi bị lạc.

People sometimes beg for food on the street.

Đôi khi người ta **cầu xin** thức ăn trên đường phố.

I'm not going to beg for your forgiveness if you don't care.

Nếu bạn không quan tâm thì tôi sẽ không **cầu xin** sự tha thứ của bạn đâu.

You can't just make mistakes and then beg for a second chance every time.

Bạn không thể cứ phạm lỗi rồi lại **cầu xin** cơ hội thứ hai mỗi lần.

They had to beg for funding just to keep their project going.

Họ đã phải **van nài** tài trợ chỉ để duy trì dự án.