"beet" en Vietnamese
Definición
Một loại củ có hình tròn, màu đỏ sẫm, thường dùng để làm salad, nấu ăn hoặc sản xuất đường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'beet' nghĩa là 'củ dền'. Các cụm như 'beet salad', 'beet juice' dùng khi chỉ món ăn hay nước ép làm từ củ dền. 'Sugar beet' là loại khác để lấy đường.
Ejemplos
She put slices of beet in her salad.
Cô ấy cho những lát **củ dền** vào món salad của mình.
Beet is good for your health.
**Củ dền** rất tốt cho sức khỏe.
My favorite juice is made from beet.
Loại nước ép yêu thích của tôi làm từ **củ dền**.
Have you ever tried roasted beet with goat cheese?
Bạn đã bao giờ thử **củ dền** nướng với phô mai dê chưa?
The kitchen was messy after I peeled the beet.
Nhà bếp bừa bộn sau khi tôi gọt vỏ **củ dền**.
Kids usually don’t like the taste of beet, but it’s super nutritious.
Trẻ em thường không thích vị của **củ dền**, nhưng nó rất bổ dưỡng.