"been good to talk to you" en Indonesian
Definición
Một cách lịch sự để bày tỏ rằng bạn cảm thấy dễ chịu khi nói chuyện với ai đó, thường sử dụng vào cuối cuộc trò chuyện để thể hiện sự thân thiện hoặc cảm kích.
Notas de Uso (Indonesian)
Cụm này thân thiện và gần gũi, thường dùng ở cuối buổi trò chuyện; có thể thay cho 'nice talking to you'; phù hợp cả trong giao tiếp trực tiếp và online.
Ejemplos
It's been good to talk to you today.
Hôm nay **thật vui được nói chuyện với bạn**.
It's been good to talk to you. Have a nice day!
**Thật vui được nói chuyện với bạn**. Chúc bạn một ngày tốt lành!
It's been good to talk to you after so long.
Sau một thời gian dài, **thật vui được nói chuyện với bạn**.
Hey, it's been good to talk to you. Let's catch up again soon.
Này, **thật vui được nói chuyện với bạn**. Gặp lại nhau sau nhé.
It's been good to talk to you—makes my day better.
**Thật vui được nói chuyện với bạn**—làm cho ngày của mình tốt hơn hẳn.
Honestly, it's been good to talk to you; I really needed that.
Thật sự, **thật vui được nói chuyện với bạn**; mình rất cần điều đó.