¡Escribe cualquier palabra!

"beekeeper" en Vietnamese

người nuôi ong

Definición

Người chăm sóc và nuôi ong, thường để thu hoạch mật ong và các sản phẩm khác từ tổ ong.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Người nuôi ong' dùng phổ biến và trung tính. 'Trại ong' là nơi nuôi ong, 'nghề nuôi ong' là hoạt động này. Không nhầm với 'nông dân' (farmer), phạm vi rộng hơn.

Ejemplos

The beekeeper wears a special suit to protect himself.

**Người nuôi ong** mặc đồ bảo hộ đặc biệt để tự bảo vệ.

My uncle is a beekeeper in the countryside.

Chú tôi là một **người nuôi ong** ở vùng quê.

The beekeeper collects honey from the hives.

**Người nuôi ong** thu hoạch mật ong từ các tổ ong.

It takes a lot of patience to be a good beekeeper.

Để trở thành một **người nuôi ong** giỏi cần nhiều kiên nhẫn.

The local market always has fresh honey from a nearby beekeeper.

Chợ địa phương luôn có mật ong tươi từ một **người nuôi ong** gần đó.

Have you ever talked to a beekeeper about how bees live?

Bạn đã bao giờ nói chuyện với một **người nuôi ong** về cách loài ong sống chưa?