¡Escribe cualquier palabra!

"beef up" en Vietnamese

tăng cườngcủng cố

Definición

Làm cho một thứ nào đó mạnh hơn, hiệu quả hơn hoặc ấn tượng hơn bằng cách bổ sung thêm hỗ trợ hoặc nguồn lực. Thường áp dụng cho bảo mật, kỹ năng hoặc nội dung.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng cho bảo mật, lý luận hoặc hồ sơ xin việc. Không dùng với nghĩa thực phẩm. Ví dụ: 'beef up security', 'beef up résumé'.

Ejemplos

We need to beef up our security at the store.

Chúng ta cần **tăng cường** bảo vệ tại cửa hàng.

He wants to beef up his muscles at the gym.

Anh ấy muốn **tăng cường** cơ bắp tại phòng tập.

The company will beef up its customer service team.

Công ty sẽ **tăng cường** đội ngũ chăm sóc khách hàng.

Maybe you should beef up your résumé before applying.

Có lẽ bạn nên **tăng cường** hồ sơ xin việc trước khi nộp đơn.

They really tried to beef up the argument with more facts.

Họ đã thực sự cố gắng **củng cố** lý lẽ bằng nhiều dẫn chứng hơn.

Our internet connection needs to be beefed up before the online meeting.

Kết nối internet của chúng ta cần được **tăng cường** trước buổi họp online.