"becker" en Vietnamese
Definición
"Becker" thường là một họ hoặc tên riêng. Trong khoa học, 'becker' (thường viết là 'beaker') là cốc thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Khi là tên riêng, "Becker" luôn viết hoa. Đồ phòng thí nghiệm trong tiếng Anh chuẩn là "beaker"; "becker" chỉ phổ biến ở ngôn ngữ khác. Đừng nhầm với 'baker' (thợ làm bánh).
Ejemplos
Mr. Becker is my neighbor.
Ông **Becker** là hàng xóm của tôi.
The scientist poured the liquid into a becker.
Nhà khoa học đã rót chất lỏng vào **becker**.
Becker won the tennis match yesterday.
**Becker** đã thắng trận quần vợt hôm qua.
Did you see how carefully she handled the becker in the lab?
Bạn có thấy cô ấy cẩn thận cầm **becker** trong phòng thí nghiệm không?
My chemistry teacher told me to use a becker for mixing the chemicals.
Giáo viên hóa học của tôi bảo tôi dùng **becker** để trộn hóa chất.
Everyone remembers Boris Becker from his great matches.
Mọi người đều nhớ Boris **Becker** qua các trận đấu tuyệt vời của anh ấy.