¡Escribe cualquier palabra!

"beaters" en Vietnamese

que đánh trứngphới trộn

Definición

'Que đánh trứng' hoặc 'phới trộn' là dụng cụ bằng kim loại dùng để trộn hoặc đánh bông nguyên liệu, thường dùng trong làm bánh. Ngoài ra, trong một số trường hợp, từ này còn chỉ một chiếc xe cũ hoặc người đánh trống, nhưng hiếm gặp.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Que đánh trứng' thường dùng trong bếp để chỉ bộ phận đánh trứng của máy hoặc phới cầm tay. Từ này ít khi dùng với nghĩa xe cũ hoặc người, những nghĩa này thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ và không phổ biến trong tiếng Việt.

Ejemplos

I put the beaters on the mixer to make the cake.

Tôi đã gắn **que đánh trứng** vào máy để làm bánh.

She washed the beaters after mixing the dough.

Cô ấy đã rửa sạch **que đánh trứng** sau khi trộn bột.

Don't lose the beaters from the electric whisk!

Đừng làm mất **que đánh trứng** của máy đánh trứng nhé!

Can you check if the beaters are clean? We need them for the frosting.

Bạn xem giúp mình **que đánh trứng** có sạch không nhé? Mình cần dùng để làm kem.

My old car is such a beater, but it still gets me around.

Chiếc xe cũ của tôi thật là một **cục sắt vụn**, nhưng nó vẫn chạy được.

I can't find the beaters for the mixer—did you put them somewhere?

Tớ không tìm thấy **que đánh trứng** của máy—bạn có để đâu không?