"bear your cross" en Vietnamese
Definición
Chấp nhận và vượt qua gian khổ, khó khăn của bản thân một cách kiên nhẫn, đặc biệt khi không có lựa chọn nào khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường mang tính tôn giáo, trang trọng, dùng khi nói về thử thách lớn, không dùng cho việc vặt vãnh hằng ngày.
Ejemplos
Everyone has to bear their cross in life.
Ai cũng phải **gánh lấy thập giá** của mình trong cuộc đời.
She had to bear her cross after losing her job.
Sau khi mất việc, cô ấy đã phải **gánh lấy thập giá** của mình.
Sometimes we must bear our cross without complaining.
Đôi khi chúng ta phải **gánh lấy thập giá** của mình mà không than phiền.
Dealing with his illness, he learned to bear his cross with dignity.
Khi đối mặt với bệnh tật, anh ấy đã học cách **gánh lấy thập giá** của mình một cách đầy tự trọng.
It's tough right now, but I have to bear my cross like everyone else.
Bây giờ thật khó khăn, nhưng tôi cũng phải **gánh lấy thập giá** của mình như mọi người khác.
You can't escape problems forever—you have to bear your cross at some point.
Bạn không thể trốn tránh vấn đề mãi—đến một lúc nào đó bạn phải **gánh lấy thập giá** của mình.