¡Escribe cualquier palabra!

"beanbag" en Vietnamese

ghế lườitúi nhỏ đựng hạt (cho trò chơi)

Definición

Ghế lười là loại ghế mềm lớn, bên trong chứa các hạt nhỏ như hạt xốp hoặc đậu; ngoài ra còn có thể là một túi vải nhỏ chứa hạt, dùng làm đồ chơi hay chơi trò ném.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trừ phi nói rõ, thường chỉ ghế lớn ('ghế lười'), nhưng cũng có thể chỉ túi nhỏ chơi trò ném. Không dùng cho món ăn. Thường thấy trong môi trường trẻ trung, thân mật.

Ejemplos

I sit on my beanbag to read books.

Tôi ngồi lên **ghế lười** để đọc sách.

The kids throw the beanbag into a basket.

Bọn trẻ ném **túi nhỏ đựng hạt** vào rổ.

My room has a big red beanbag.

Phòng tôi có một chiếc **ghế lười** màu đỏ to.

We all gathered around the TV, each with a beanbag to relax on.

Tất cả chúng tôi tụ lại quanh tivi, mỗi người có một **ghế lười** để ngồi thư giãn.

At the party, they played a game where you had to balance a beanbag on your head.

Ở bữa tiệc, họ chơi một trò phải giữ thăng bằng **túi nhỏ đựng hạt** trên đầu.

The old beanbag finally tore, and little beads spilled everywhere.

Chiếc **ghế lười** cũ cuối cùng cũng rách, hạt nhỏ bên trong vương vãi khắp nơi.