¡Escribe cualquier palabra!

"beady" en Vietnamese

tròn nhỏ lấp lánh (mắt)

Definición

Diễn tả vật gì đó nhỏ, tròn và sáng bóng như hạt, thường dùng cho đôi mắt nhìn chằm chằm, sáng hoặc đầy nghi ngờ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng mô tả đôi mắt của động vật hoặc người trông cảnh giác hoặc đáng ngờ ('beady eyes'). Có cảm giác hơi tiêu cực khi nói về người.

Ejemplos

The bird has beady black eyes.

Con chim đó có đôi mắt đen **tròn nhỏ lấp lánh**.

He looked at me with his beady eyes.

Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt **tròn nhỏ lấp lánh**.

Spiders often have beady eyes.

Nhện thường có đôi mắt **tròn nhỏ lấp lánh**.

Her cat's beady eyes glowed in the dark.

Đôi mắt **tròn nhỏ lấp lánh** của con mèo cô ấy sáng lên trong bóng tối.

I don't trust him—those beady little eyes make him look sneaky.

Tôi không tin anh ta — đôi mắt **tròn nhỏ lấp lánh** đó khiến anh ấy trông gian xảo.

The doll's beady eyes are a bit creepy at night.

Đôi mắt **tròn nhỏ lấp lánh** của con búp bê hơi rùng rợn vào ban đêm.