"beachy" en Vietnamese
Definición
Diễn tả cái gì đó mang cảm giác như ở bãi biển: nhẹ nhàng, thư giãn, liên quan đến biển hoặc cát. Thường dùng nói về quần áo, trang trí hoặc không khí.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng khá thân mật, thường cho quần áo, tóc, phong cách trang trí, không khí gợi nhớ đến bãi biển. Ví dụ: "beachy waves" (tóc kiểu tự nhiên), "beachy vibe" (không khí biển). Không dùng cho chính bãi biển.
Ejemplos
I love her beachy dress.
Tôi thích chiếc váy **hơi hướng bãi biển** của cô ấy.
His room looks really beachy with all the shells.
Phòng của anh ấy nhìn **phong cách biển** với rất nhiều vỏ sò.
She has beachy hair today.
Hôm nay tóc cô ấy **hơi hướng bãi biển**.
This café has such a beachy vibe, even though it’s in the city.
Quán cà phê này có không khí **phong cách biển** dù ở ngay trong thành phố.
The playlist is super beachy—perfect for our summer party.
Playlist này **hơi hướng bãi biển**—rất hợp cho bữa tiệc hè của chúng ta.
I wanted something fun and beachy for my nails.
Mình muốn bộ móng có gì đó vui vẻ, **hơi hướng bãi biển**.