"beaching" en Vietnamese
Definición
Hành động đưa tàu, thuyền hoặc động vật biển lên bờ, hoặc việc chúng bị mắc cạn trên bãi biển, có thể cố ý hoặc vô ý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thông thường dùng trong lĩnh vực hàng hải hoặc sinh vật biển. Đối với tàu thuyền là chủ động cập bờ; với động vật biển như cá voi là bị mắc cạn ngoài ý muốn. Không dùng cho nghĩa thư giãn trên bãi biển.
Ejemplos
The fisherman is beaching his boat after a long day.
Ngư dân đang **đưa** thuyền của mình lên bờ sau một ngày dài.
Several whales were seen beaching themselves on the coast.
Một số con cá voi đã bị phát hiện **mắc cạn** trên bờ biển.
Beaching can occur when a ship loses control near shore.
Hiện tượng **mắc cạn** có thể xảy ra khi tàu mất kiểm soát gần bờ.
After the storm, the captain decided that beaching the vessel was the safest option.
Sau cơn bão, thuyền trưởng quyết định rằng **đưa lên bờ** là lựa chọn an toàn nhất cho con tàu.
Marine biologists study why dolphins keep beaching themselves in this area.
Các nhà sinh vật biển nghiên cứu tại sao cá heo lại thường xuyên **mắc cạn** ở khu vực này.
The crew is trained in beaching procedures for emergencies.
Thủy thủ đoàn được đào tạo về các quy trình **đưa tàu vào bờ** trong trường hợp khẩn cấp.