¡Escribe cualquier palabra!

"be out to" en Vietnamese

có ý địnhnhắm tới

Definición

Có ý định mạnh mẽ để đạt được hoặc thực hiện điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn nói, thường diễn tả mục tiêu cạnh tranh hay tiêu cực ('be out to get someone' nghĩa là có ý làm hại ai đó). Không chỉ là 'muốn' mà còn chủ động thực hiện.

Ejemplos

She is out to win the competition this year.

Cô ấy **quyết tâm** thắng cuộc thi năm nay.

The company is out to hire the best people.

Công ty **đang tìm cách** tuyển người giỏi nhất.

They are out to prove their idea works.

Họ **quyết tâm** chứng minh ý tưởng của mình hiệu quả.

It looks like someone is out to cause trouble tonight.

Có vẻ tối nay ai đó **đang cố gây rối**.

Reporters are out to get any information they can about the story.

Các phóng viên **đang cố** lấy mọi thông tin có thể về câu chuyện này.

He's really out to make a name for himself in the business world.

Anh ấy thực sự **muốn tạo dựng tên tuổi** trong giới kinh doanh.