¡Escribe cualquier palabra!

"be in" en Vietnamese

có ở nhàcó mặtđang thịnh hành

Definición

'Be in' dùng để nói ai đó đang ở nhà, có mặt, hoặc điều gì đó đang rất thịnh hành, phổ biến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh khi hỏi ai đó có ở nhà không. Dùng để nói về xu hướng, thời trang đang thịnh hành. Không nhầm với 'be into' (thích điều gì đó). Ít dùng kiểu này trong tiếng Anh Mỹ.

Ejemplos

Is your dad in right now?

Bố bạn **có ở nhà** bây giờ không?

Sally is not in at the moment.

Sally **không có mặt** lúc này.

Jeans are really in this summer.

Mùa hè này quần jeans thực sự rất **thịnh hành**.

If anyone calls, tell them I'll be in all afternoon.

Nếu ai gọi, bảo họ tôi sẽ **có ở nhà** suốt buổi chiều.

That color is so in right now!

Màu này hiện tại rất **thịnh hành**!

Don't worry, I'll be in if you want to stop by later.

Đừng lo, nếu bạn ghé qua sau mình sẽ **có ở nhà**.