¡Escribe cualquier palabra!

"batts" en Vietnamese

tấm cách nhiệt

Definición

Tấm cách nhiệt là các tấm vật liệu dày, phẳng, thường làm từ sợi thủy tinh hoặc len khoáng, dùng chủ yếu để cách nhiệt cho nhà cửa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực xây dựng hoặc cách nhiệt. Đừng nhầm với "bats" là con dơi hay gậy thể thao. Gần như luôn dùng ở dạng số nhiều.

Ejemplos

We installed fiberglass batts in the attic for better insulation.

Chúng tôi đã lắp đặt **tấm cách nhiệt** bằng sợi thủy tinh trên gác mái để cách nhiệt tốt hơn.

Rock wool batts are fire-resistant and commonly used in walls.

**Tấm cách nhiệt** bằng bông khoáng chống cháy và thường được dùng trong các bức tường.

She bought several packs of batts for her home renovation.

Cô ấy đã mua vài gói **tấm cách nhiệt** cho việc cải tạo nhà.

The contractor recommended using mineral wool batts for soundproofing between rooms.

Nhà thầu đề nghị sử dụng **tấm cách nhiệt** làm từ len khoáng để cách âm giữa các phòng.

Make sure the batts fit snugly without gaps, or you’ll lose energy efficiency.

Hãy đảm bảo các **tấm cách nhiệt** lắp sát không có khe hở, nếu không bạn sẽ mất hiệu quả tiết kiệm năng lượng.

If you see pink or yellow rolls in the hardware store, those are usually insulation batts.

Nếu bạn thấy các cuộn màu hồng hoặc vàng ở cửa hàng vật liệu, đó thường là **tấm cách nhiệt**.