¡Escribe cualquier palabra!

"battlements" en Vietnamese

lỗ châu maitường lâu đài có lỗ bắn

Definición

Phần tường thấp phía trên lâu đài hoặc pháo đài, có khoảng trống đều nhau để phòng thủ trong chiến đấu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, kiến trúc hoặc truyện giả tưởng, thường đi với 'castle', 'fortress', 'wall'. Khác với tường thường vì có lỗ/chỗ khuyết.

Ejemplos

The old castle still has battlements on its walls.

Lâu đài cổ vẫn còn **lỗ châu mai** trên các bức tường.

Soldiers stood behind the battlements for protection.

Những người lính đứng sau **lỗ châu mai** để phòng thủ.

We could see flags above the battlements.

Chúng tôi có thể thấy cờ phía trên các **lỗ châu mai**.

Tourists love taking photos of the castle's ancient battlements.

Du khách thích chụp ảnh các **lỗ châu mai** cổ xưa của lâu đài.

During the festival, the guards dressed in armor stand along the battlements.

Trong lễ hội, các lính gác mặc áo giáp đứng dọc theo các **lỗ châu mai**.

From the battlements, you get the best view of the surrounding countryside.

Từ **lỗ châu mai**, bạn sẽ nhìn thấy quang cảnh tuyệt nhất của vùng nông thôn xung quanh.